Hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Thứ tư - 22/10/2025 11:57

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp hoặc cá nhân đã mua bảo hiểm đầy đủ nhưng khi xảy ra sự cố cháy nổ lại không được doanh nghiệp bảo hiểm chi trả hoặc bồi thường đúng như cam kết. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc hiểu khác nhau về phạm vi bảo hiểm, mức độ thiệt hại, hoặc doanh nghiệp bảo hiểm viện dẫn các điều khoản loại trừ để từ chối bồi thường. Để giúp khách hàng nắm rõ quyền lợi và quy trình pháp lý khi không thể thương lượng thành công với doanh nghiệp bảo hiểm, Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, đồng thời hỗ trợ toàn bộ các bước thực hiện từ việc rà soát hồ sơ, chuẩn bị chứng cứ, soạn đơn khởi kiện đến đại diện tham gia tố tụng và thi hành án.

Hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ
Hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ
Mục lục

1. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là gì?

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường thiệt hại cho bên mua khi xảy ra sự kiện cháy, nổ gây tổn thất đối với tài sản được bảo hiểm. Đây là một loại hợp đồng bảo hiểm tài sản, được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Nói cách khác, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là cơ sở pháp lý ràng buộc trách nhiệm và quyền lợi của hai bên trong việc bảo vệ tài sản khỏi các rủi ro cháy nổ. Khi xảy ra sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm, bên mua bảo hiểm sẽ được doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường một khoản tiền tương ứng với mức độ thiệt hại và số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng.

1.1. Phân loại hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ được chia thành hai loại chính:

  • Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc;
  • Bảo hiểm cháy nổ tự nguyện.

Đối với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, đối tượng bảo hiểm là toàn bộ tài sản của cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ, được quy định tại Nghị định số 23/2018/NĐ-CP và Nghị định số 67/2023/NĐ-CP của Chính phủ.

Cụ thể, tài sản phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bao gồm:

  • Nhà, công trình và các tài sản gắn liền với nhà, công trình;
  • Máy móc, thiết bị sản xuất, kinh doanh;
  • Các loại hàng hóa, vật tư, bao gồm cả nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.

Trong khi đó, bảo hiểm cháy nổ tự nguyện được áp dụng với các tài sản, công trình không thuộc diện bắt buộc nhưng chủ sở hữu hoặc tổ chức có nhu cầu tự nguyện mua thêm để tăng cường khả năng bảo vệ tài sản trước rủi ro cháy nổ.

1.2. Nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Theo Điều 17 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ hợp pháp phải có các nội dung chủ yếu sau:

  • Thông tin của các bên tham gia hợp đồng (tên, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên hệ...);
  • Đối tượng bảo hiểm, tức là tài sản được bảo vệ trong hợp đồng;
  • Số tiền bảo hiểm hoặc giá trị tài sản được bảo hiểm;
  • Phạm vi bảo hiểm và quyền lợi bảo hiểm: quy định rõ các rủi ro, thiệt hại được bảo hiểm chi trả;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên (ví dụ: nghĩa vụ đóng phí, khai báo trung thực của bên mua, nghĩa vụ bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm...);
  • Thời hạn bảo hiểm, xác định thời gian hiệu lực của hợp đồng;
  • Phí bảo hiểm và phương thức đóng phí (một lần hoặc định kỳ);
  • Phương thức bồi thường, trả tiền bảo hiểm (bằng tiền, sửa chữa, thay thế tài sản...);
  • Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án).

Những nội dung này không chỉ bảo đảm tính minh bạch và công bằng giữa các bên, mà còn giúp cơ quan quản lý dễ dàng giám sát việc tuân thủ quy định pháp luật về bảo hiểm cháy nổ.

1.3. Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Theo Điều 27 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đối với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, ngoài hợp đồng bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải cấp giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho bên mua bảo hiểm.

Giấy chứng nhận này là tài liệu pháp lý chứng minh việc cơ sở đã tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, thường được cơ quan công an, phòng cháy chữa cháy yêu cầu xuất trình trong quá trình kiểm tra, thẩm định an toàn phòng cháy.

1.4. Ý nghĩa của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ có vai trò quan trọng trong đời sống và hoạt động sản xuất kinh doanh, cụ thể:

  • Giúp doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân giảm thiểu thiệt hại tài chính khi xảy ra hỏa hoạn hoặc nổ;
  • Đảm bảo an toàn tài sản và tính ổn định trong hoạt động kinh doanh;
  • Góp phần nâng cao ý thức phòng cháy chữa cháy trong cộng đồng;
  • Là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định trách nhiệm bồi thường và giải quyết tranh chấp khi có sự cố xảy ra.

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là công cụ bảo vệ tài sản thiết yếu trước rủi ro cháy nổ, được quy định chặt chẽ trong Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các nghị định hướng dẫn. Việc tham gia loại hình bảo hiểm này, đặc biệt là bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả cho doanh nghiệp và cá nhân.
>>> Tham khảo bài viết: "Luật sư soạn thảo, rà soát hợp đồng"

2. Khi nào xảy ra tranh chấp hợp đồng bảo hiểm cháy nổ?

Tranh chấp trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ thường phát sinh khi quyền lợi và nghĩa vụ giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm không được thực hiện thống nhất hoặc có cách hiểu khác nhau về các điều khoản trong hợp đồng. Cụ thể, các dạng tranh chấp phổ biến bao gồm:

Tranh chấp về phạm vi bảo hiểm:

Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Khi sự kiện cháy nổ xảy ra, hai bên có thể không đồng ý về việc sự kiện đó có thuộc phạm vi được bảo hiểm hay không. Nguyên nhân thường do cách hiểu khác nhau về các điều khoản trong hợp đồng, hoặc doanh nghiệp bảo hiểm cho rằng sự kiện thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm nên từ chối chi trả.

Tranh chấp về mức độ thiệt hại và số tiền bồi thường:

Khi tiến hành giám định và tính toán thiệt hại, bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm thường có sự chênh lệch trong đánh giá. Người được bảo hiểm mong muốn mức bồi thường cao hơn, trong khi doanh nghiệp bảo hiểm có thể cho rằng giá trị thiệt hại thực tế thấp hơn hoặc không đủ điều kiện chi trả toàn bộ.

Tranh chấp do vi phạm nghĩa vụ của các bên:

Tranh chấp có thể xảy ra nếu bên mua bảo hiểm không tuân thủ đúng các nghĩa vụ, chẳng hạn như:

  • Không khai báo trung thực, đầy đủ thông tin về tài sản được bảo hiểm;
  • Không đảm bảo hoặc duy trì đầy đủ các điều kiện về phòng cháy chữa cháy;
  • Không thông báo kịp thời cho doanh nghiệp bảo hiểm khi sự cố xảy ra.

Ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm cũng có thể bị cho là vi phạm nghĩa vụ nếu chậm trễ trong việc giám định, giải quyết hoặc chi trả bồi thường.

Tranh chấp về hiệu lực của hợp đồng:

Một số trường hợp xảy ra khi một bên cho rằng hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực hoặc bị vô hiệu do vi phạm quy định pháp luật, ví dụ như không đóng phí bảo hiểm đầy đủ, hoặc ký kết hợp đồng khi không đáp ứng điều kiện pháp lý cần thiết.

Biện pháp hạn chế tranh chấp:

Để hạn chế các tranh chấp phát sinh, các bên cần:

  • Đọc kỹ và làm rõ toàn bộ nội dung hợp đồng trước khi ký kết, đặc biệt là các điều khoản về phạm vi bảo hiểm, loại trừ trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi bên;
  • Thực hiện nghiêm túc quy định về phòng cháy chữa cháy;
  • Lưu giữ đầy đủ chứng từ, hồ sơ liên quan đến việc thực hiện hợp đồng;
  • Thông báo và phối hợp kịp thời với doanh nghiệp bảo hiểm khi có sự cố xảy ra.

Việc hiểu rõ nội dung hợp đồng và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ sẽ giúp các bên giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi hợp pháp khi rủi ro cháy nổ xảy ra.

3. Phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, các bên có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương thức giải quyết sau đây:

  • Thương lượng: Đây là bước đầu tiên và phổ biến nhất. Các bên trực tiếp gặp gỡ, trao đổi để tìm giải pháp thỏa đáng mà không cần can thiệp bên ngoài. Để nâng cao cơ hội thành công, bên khiếu nại nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ, tài liệu liên quan, lập luận rõ ràng và đưa ra đề xuất hợp lý. Ví dụ, trong tranh chấp về mức bồi thường, bên mua bảo hiểm có thể đề xuất thuê đơn vị giám định độc lập để xác định chính xác mức thiệt hại.
  • Hòa giải: Nếu thương lượng không đạt kết quả, các bên có thể nhờ đến một bên thứ ba trung gian để hòa giải. Hoạt động hòa giải thương mại được quy định cụ thể tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Hòa giải giúp các bên tìm điểm chung một cách khách quan, tiết kiệm chi phí và giữ gìn quan hệ.
  • Trọng tài thương mại: Khi các bên đã thỏa thuận trước trong hợp đồng hoặc sau đó đồng ý đưa vụ việc ra trọng tài, trọng tài thương mại là lựa chọn hữu hiệu nhờ tính nhanh chóng, thủ tục linh hoạt, bảo mật và phán quyết có hiệu lực thi hành. Việc giải quyết tại trọng tài tuân theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Lưu ý kiểm tra thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng (điều khoản trọng tài, quy tắc trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ giải quyết…).
  • Tòa án: Nếu các phương thức trên không giải quyết được tranh chấp hoặc một bên muốn thực hiện quyền khởi kiện, vụ việc có thể được đưa ra tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Thông thường tòa án có thẩm quyền là tòa nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc nơi có tài sản liên quan. Giải quyết tại tòa án có thể tốn thời gian hơn nhưng đảm bảo tính công khai và có thể thi hành bản án thông qua các biện pháp cưỡng chế.

Một số lưu ý khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp: 

Khi quyết định phương thức, các bên nên cân nhắc tới yếu tố chi phí, thời gian, tính bảo mật, khả năng thi hành quyết định và mối quan hệ hợp tác trong tương lai với doanh nghiệp bảo hiểm. Trọng tài thường nhanh và bảo mật hơn, còn tòa án phù hợp khi cần áp dụng biện pháp tạm thời hoặc khi một bên không tôn trọng thỏa thuận trọng tài.

Để tăng khả năng thắng kiện hoặc đạt kết quả thuận lợi khi giải quyết tranh chấp, Quý khách hàng cần:

  • Thu thập, lưu giữ đầy đủ chứng cứ, hồ sơ, biên bản, báo cáo giám định, hóa đơn, hình ảnh, video liên quan đến sự cố;
  • Nghiên cứu kỹ các quy định pháp luật liên quan đến bảo hiểm và quy chuẩn, quy định về phòng cháy chữa cháy có liên quan;
  • Xây dựng lập luận chặt chẽ, logic, nêu rõ cơ sở pháp lý và cơ sở thực tiễn cho yêu cầu bồi thường;
  • Cân nhắc việc thuê luật sư chuyên môn về bảo hiểm để soạn thảo, trình bày yêu cầu, đại diện thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa;
  • Trong trường hợp cần ý kiến chuyên môn về thiệt hại, xem xét thuê tổ chức giám định độc lập có uy tín để kết luận mức thiệt hại khách quan.

Thực hiện tốt các bước trên sẽ giúp nâng cao hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp hợp đồng bảo hiểm cháy nổ. Nếu bạn muốn, mình có thể soạn sẵn mẫu văn bản yêu cầu bồi thường, mẫu đơn hòa giải hoặc checklist chứng cứ để nộp cho doanh nghiệp bảo hiểm hoặc tòa/trọng tài.
>>> Tham khảo bài viết: "Dịch vụ luật sư tranh tụng uy tín"

4. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ mới nhất gồm những gì?

Căn cứ Điều 29 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bao gồm các tài liệu sau:

  • Văn bản yêu cầu bồi thường của bên mua bảo hiểm.
  • Tài liệu liên quan đến đối tượng bảo hiểm, bao gồm: hợp đồng bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Biên bản kiểm tra an toàn phòng cháy, chữa cháy do cơ quan Công an có thẩm quyền lập tại thời điểm gần nhất trước khi xảy ra sự kiện bảo hiểm (bản sao).
  • Biên bản giám định của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc người được ủy quyền thực hiện giám định.
  • Văn bản kết luận hoặc thông báo về nguyên nhân vụ cháy, nổ của cơ quan có thẩm quyền (bản sao), hoặc các bằng chứng chứng minh nguyên nhân sự cố.
  • Bản kê khai thiệt hại và các tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế.

Về trách nhiệm thu thập hồ sơ, Nghị định quy định rõ:

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm chuẩn bị và gửi cho doanh nghiệp bảo hiểm các tài liệu gồm:

  • Văn bản yêu cầu bồi thường;
  • Hợp đồng/giấy chứng nhận bảo hiểm;
  • Biên bản kiểm tra an toàn PCCC;
  • Văn bản xác định nguyên nhân cháy nổ hoặc bằng chứng liên quan;
  • Bản kê khai và chứng từ chứng minh thiệt hại.

Doanh nghiệp bảo hiểm chịu trách nhiệm thu thập biên bản giám định do mình hoặc người được ủy quyền lập.

Như vậy, hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm 06 loại tài liệu chính và được phân chia rõ trách nhiệm thu thập giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm. Việc chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định sẽ giúp quá trình bồi thường diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.

5. Hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Khi doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường hoặc bồi thường không đúng quy định, bên mua bảo hiểm có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình. Quy trình thực hiện gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Hồ sơ khởi kiện gồm:

  • Đơn khởi kiện;
  • Hợp đồng hoặc Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc;
  • Hồ sơ yêu cầu bồi thường và văn bản trả lời của doanh nghiệp bảo hiểm (nếu có);
  • Chứng cứ về thiệt hại và nguyên nhân vụ cháy, nổ;
  • Giấy tờ tùy thân và tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của người khởi kiện (CMND/CCCD, Giấy ĐKKD,…).

Bước 2: Xác định Tòa án có thẩm quyền

Theo quy định, vụ án dân sự về hợp đồng bảo hiểm được nộp tại:

  • Tòa án nơi bị đơn (doanh nghiệp bảo hiểm) có trụ sở, hoặc
  • Tòa án nơi hợp đồng được thực hiện (nếu các bên có thỏa thuận khác).

Bước 3: Nộp đơn khởi kiện và tạm ứng án phí

Người khởi kiện nộp đơn cùng hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền. Sau khi hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm theo quy định.

Bước 4: Tham gia tố tụng và cung cấp chứng cứ

Các bên trình bày yêu cầu, phản hồi và cung cấp chứng cứ liên quan trong quá trình Tòa án giải quyết.

Nếu có căn cứ chứng minh doanh nghiệp bảo hiểm vi phạm nghĩa vụ chi trả, Tòa án sẽ buộc bồi thường thiệt hại và trả tiền bảo hiểm theo hợp đồng.

Lưu ý:

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng bảo hiểm là 03 năm kể từ thời điểm phát sinh tranh chấp (theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022).

6. Công việc của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy trong vụ việc bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Với kinh nghiệm xử lý nhiều vụ tranh chấp bảo hiểm phức tạp, Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện, bao gồm:

  • Tư vấn pháp lý ban đầu: đánh giá hồ sơ, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm;
  • Phân tích nguyên nhân từ chối bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm (nếu có) và đưa ra hướng xử lý phù hợp;
  • Soạn thảo, hoàn thiện hồ sơ khởi kiện, bao gồm đơn khởi kiện, tài liệu chứng minh thiệt hại và chứng cứ pháp lý liên quan;
  • Đại diện khách hàng làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm, thương lượng hoặc tham gia hòa giải;
  • Tham gia tố tụng tại Tòa án với tư cách luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng;
  • Theo dõi quá trình thi hành án, hỗ trợ khách hàng nhận tiền bồi thường theo phán quyết của Tòa.

Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cam kết bảo vệ quyền lợi tối đa cho khách hàng trong mọi giai đoạn từ khi chuẩn bị hồ sơ, thương lượng, cho đến khởi kiện và thi hành án đảm bảo quá trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ được minh bạch, đúng luật và hiệu quả.

7. Vì sao khách hàng chọn Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy?

Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy là đơn vị đã có bề dày hoạt động, với đội ngũ Luật sư được đào tạo bài bản, chính quy và có chuyên môn sâu trong việc hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ. Với đội ngũ Luật sư có nhiều năm kinh nghiệm trong các hoạt động thực tiễn, cung cấp các dịch vụ pháp lý và đặc biệt là kinh nghiệm thực tế về hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và các vấn đề liên quan, chúng tôi đã cung cấp dịch vụ pháp lý tốt nhất về hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và mang lại sự hài lòng cho nhiều khách hàng.

Ngoài vấn đề chuyên môn, chúng tôi luôn thực hiện dịch vụ hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ với tinh thần, trách nhiệm và sự tận tâm cao nhất, xây dựng niềm tin, sự an tâm và an toàn pháp lý cho khách hàng.

Đồng thời, chúng tôi luôn ý thức tuân thủ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề Luật sư trong quá trình thực hiện hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ trong mối quan hệ với khách hàng, đồng nghiệp và các cơ quan Nhà nước, các cá nhân có liên quan trong quá trình thực hiện hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Chúng tôi cam kết và trách nhiệm bảo mật tất cả các khoản mục, điều kiện của hợp đồng/thỏa thuận nào được thiết lập, ký kết và tất cả giấy tờ, tài liệu, thông tin mà Văn phòng Luật sư có được từ hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ. Văn phòng Luật sư cam kết không công bố hay truyền đạt các vấn đề liên quan đến hợp đồng và công việc này đến Bên thứ ba nào khác mà không có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng, trừ trường hợp cơ quan Nhà nước yêu cầu.
>>Tham khảo bài viết: Văn phòng Luật sư uy tín tại TP.HCM - Cách nhận diện

8. Thông tin liên hệ của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy

Nếu Quý khách hàng đang gặp phải vấn đề pháp lý liên quan đến hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, đừng ngần ngại, hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0909160684 để nhận được sự hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và được hỗ trợ kịp thời.

Số hotline được Luật sư tiếp nhận và xử lý trên phạm vi toàn quốc.

Thời gian làm việc từ 08 giờ sáng đến 21 giờ tối trong khoảng thời gian từ Thứ 2 đến Thứ 7 trong tuần.

Ngoài phương thức hỗ trợ qua số hotline cho dịch vụ hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, chúng tôi còn tư vấn và hỗ trợ trực tiếp và trực tuyến qua Zalo: 0978845617, và Email [info@luatsuhcm.com]

Chúng tôi hiểu rằng, vấn đề pháp lý hướng dẫn khởi kiện bồi thường hợp đồng bảo hiểm cháy nổ có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và công việc, thời gian, chi phí của bạn. Hãy để đội ngũ Luật sư của chúng tôi đồng hành và hỗ trợ bạn giải quyết các vấn đề pháp lý một cách hiệu quả và chuyên nghiệp nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng Quý khách hàng trên mỗi bước đường pháp lý.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Viber
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây